HYDROLYZED KERATIN vs Chloride Imidazolium Benzyl Coco (Chất hoạt động bề mặt từ dừa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
69430-36-0
CAS
61791-52-4
| HYDROLYZED KERATIN | Chloride Imidazolium Benzyl Coco (Chất hoạt động bề mặt từ dừa) COCOYL BENZYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | HYDROLYZED KERATIN | Chloride Imidazolium Benzyl Coco (Chất hoạt động bề mặt từ dừa) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|