Công thức phân tử
C8H16O5
Khối lượng phân tử
192.21 g/mol
CAS
439685-79-7
CAS
57-13-6
| Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol HYDROXYPROPYL TETRAHYDROPYRANTRIOL | Ure UREA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol | Ure |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là humectant mạnh. Urea có thêm tính chất keratolytic nhẹ (loại bỏ tế bào chết), trong khi Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol chỉ tập trung vào hydration.