| Polymer Maltodextrin Quaternium HYDROXYPROPYLTRIMONIUM MALTODEXTRIN CROSSPOLYMER | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl 2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polymer Maltodextrin Quaternium | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Thành phần này có nguồn gốc tự nhiên hơn (từ guar) và ít gây kích ứng hơn, nhưng 2,3-Epoxypropyl Cocodimonium Chloride có tính kháng khuẩn mạnh hơn.