Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate) vs 1,2-Hexanediol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H30O2
Khối lượng phân tử
242.40 g/mol
CAS
10233-13-3
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
| Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate) ISOPROPYL LAURATE | 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate) | 1,2-Hexanediol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 3/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|