Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate) vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

CAS

10233-13-3

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

ISOPROPYL LAURATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtIsopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm mại và dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ bong bóng của sản phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính trên da
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn cho da nhạy cảm và da dầu (comedogenic rating 3)
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
An toàn