Isopropyl Myristate vs Acetate Dimethylcyclohexyl Methyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
CAS
68213-86-5
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Acetate Dimethylcyclohexyl Methyl 3,5-DIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Acetate Dimethylcyclohexyl Methyl |
| Phân loại | Làm mềm | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 5/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|