Isopropyl Myristate vs Didecyl Ether
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C20H42O
Khối lượng phân tử
298.5 g/mol
CAS
2456-28-2
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Didecyl Ether DIDECYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Didecyl Ether |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 5/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai là emollient, nhưng Isopropyl Myristate có độ comedogenic cao hơn và cảm giác dầu hơn so với Didecyl Ether.