Isopropyl Myristate vs Ethylhexyl Ethylhexanoate (Ester dầu nhẹ)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

110-27-0

Công thức phân tử

C16H32O2

Khối lượng phân tử

256.42 g/mol

CAS

7425-14-1

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Ethylhexyl Ethylhexanoate (Ester dầu nhẹ)

ETHYLHEXYL ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl MyristateEthylhexyl Ethylhexanoate (Ester dầu nhẹ)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/102/10
Gây mụn5/51/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
  • Làm mềm và mịn da, tạo cảm giác mượt mà không nhờn
  • Cải thiện độ thẩm thấu của các thành phần khác trong công thức
  • Giữ ẩm lâu dài và tăng cường độ đàn hồi của da
  • Ổn định công thức, không gây kích ứng hoặc dị ứng
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen
  • Có thể gây nhẹ mụn trắng cho da rất dễ mụn nếu sử dụng quá liều
  • Ở nồng độ cao có thể tạo cảm giác dính trên da
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên test thử trước khi sử dụng toàn mặt

Nhận xét

Cả hai đều là ester nhưng ethylhexyl ethylhexanoate ít mụn hơn (comedogenic rating 1 vs 2) và có tính ổn định công thức tốt hơn