CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C25H50O2
Khối lượng phân tử
382.7 g/mol
CAS
-
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Octyl Dodecyl Neopentanoate OCTYLDODECYL NEOPENTANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Octyl Dodecyl Neopentanoate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester emollient, nhưng Octyldodecyl Neopentanoate có cảm giác nhẹ hơn và ít gây mụn hơn