ISOPROPYL PALMITATE vs Myristat Octyldodecyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
142-91-6
Công thức phân tử
C34H68O2
Khối lượng phân tử
508.9 g/mol
CAS
22766-83-2
| ISOPROPYL PALMITATE | Myristat Octyldodecyl OCTYLDODECYL MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ISOPROPYL PALMITATE | Myristat Octyldodecyl |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 3/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là các ester nhân tạo với khả năng emollient tương tự, nhưng Octyldodecyl Myristate có chuỗi carbon dài hơn nên độ nhớt cao hơn và cảm giác lâu hơn trên da