Isosorbide Dicaprylate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H38O6

Khối lượng phân tử

398.5 g/mol

CAS

9004-61-9

Isosorbide Dicaprylate

ISOSORBIDE DICAPRYLATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtIsosorbide DicaprylateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tạo cảm giác mượt mà không bết dính
  • Tăng cường thẩm thấu các thành phần khác
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn