Axit Kojic vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

501-30-4

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Axit Kojic

KOJIC ACID

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit KojicAxit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChống oxy hoáDưỡng da
Lợi ích
  • Làm mờ thâm nám và tàn nhang hiệu quả
  • Ức chế sản sinh melanin, ngăn ngừa sạm da
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi lão hóa sớm
  • Làm đều màu da và cải thiện độ sáng
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da ở người da nhạy cảm
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng tiếp xúc
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực