2ĐẸP
Sản phẩm
Thương hiệu
Thành phần
Cơ sở
Bảng xếp hạng
Công cụ
Cộng đồng
Khám phá
Đăng nhập
Thành phần
Home
Tìm
Công cụ
Lưu
Tôi
Trang chủ
Thành phần
So sánh
Axit Lactic
vs
Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
PubChem (NIH)
CAS
50-21-5
PubChem (NIH)
CAS
1310-73-2
Axit Lactic
LACTIC ACID
Natri Hydroxide
SODIUM HYDROXIDE
Tên tiếng Việt
Axit Lactic
Natri Hydroxide
Phân loại
Dưỡng ẩm
Khác
EWG Score
4/10
3/10
Gây mụn
0/5
—
Kích ứng
2/5
4/5
Công dụng
Giữ ẩm, Dưỡng da
—
Lợi ích
• Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
• Cung cấp độ ẩm và giữ nước cho da
• Làm sáng da và giảm thâm nám
• Kích thích tái tạo tế bào và sản sinh collagen
• Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
• Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
• Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
• Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
• Có thể gây châm chích, đỏ da khi mới sử dụng
• Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
• Không phù hợp với da bị tổn thương hoặc eczema
• Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
• Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
Đổi vị trí
So sánh thêm
Axit Lactic vs niacinamide
Axit Lactic vs hyaluronic-acid
Axit Lactic vs ceramides
Natri Hydroxide vs glycolic-acid
Natri Hydroxide vs salicylic-acid
Natri Hydroxide vs citric-acid