Linalool vs Acetate Alpha-Terpineol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

CAS

10198-23-9

Linalool

LINALOOL

Acetate Alpha-Terpineol

1-METHYL-4-METHYLVINYL-CYCLOHEXYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLinaloolAcetate Alpha-Terpineol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Cung cấp mùi thơm phức tạp, dễ chịu
  • Giúp cố định hương thơm trong sản phẩm
  • Tăng tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng
  • Độc lập ổn định và bền vững theo thời gian
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ (contact allergen) ở một số cá nhân
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính nếu tiếp xúc ánh sáng mặt trời