Linalool vs Axit 3-Ethyl-2-methylnon-2-enoic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

71850-80-1

Linalool

LINALOOL

Axit 3-Ethyl-2-methylnon-2-enoic

3-ETHYL-2-METHYLNON-2-ENOIC ACID

Tên tiếng ViệtLinaloolAxit 3-Ethyl-2-methylnon-2-enoic
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ mộc tự nhiên cho sản phẩm
  • Cải thiện hương thơm tổng thể và độ lưu giữ hương của công thức
  • An toàn khi sử dụng ở nồng độ mỹ phẩm tiêu chuẩn
  • Tương thích với nhiều loại sản phẩm dưỡng da và nước hoa
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây nhạy cảm hay dị ứng ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm
  • Axit có thể làm giảm pH và cần điều chỉnh buffer trong công thức
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây kích ứng nhẹ

Nhận xét

Cả hai là thành phần hương liệu thiên nhiên hoặc tổng hợp. Linalool mang hương hoa, trong khi 3-ethyl-2-methylnon-2-enoic acid mang hương gỗ. Linalool có tính oxy hóa cao hơn và dễ bị phân hủy.