Linalool vs 5-Methyl-2-Hepten-4-one
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
78-70-6
Công thức phân tử
C8H14O
Khối lượng phân tử
126.20 g/mol
CAS
81925-81-7
| Linalool LINALOOL | 5-Methyl-2-Hepten-4-one 5-METHYL-2-HEPTEN-4-ONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linalool | 5-Methyl-2-Hepten-4-one |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần hương liệu với mùi tươi mới, nhưng Linalool có lợi ích thêm về khả năng kháng khuẩn nhẹ, trong khi 5-Methyl-2-Hepten-4-one chủ yếu là thành phần hương liệu tinh tế