CAS
78-70-6
CAS
80-26-2
| Linalool LINALOOL | A-Terpinyl Acetate A-TERPINYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linalool | A-Terpinyl Acetate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là các hợp chất hương thơm tự nhiên có tính chất kháng viêm nhẹ, nhưng A-Terpinyl Acetate có hương tươi xanh hơn, trong khi Linalool có hương hoa oải hương.