Linalool vs Allyl Cyclohexylacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C11H18O2

Khối lượng phân tử

182.26 g/mol

CAS

4728-82-9

Linalool

LINALOOL

Allyl Cyclohexylacetate

ALLYL CYCLOHEXYLACETATE

Tên tiếng ViệtLinaloolAllyl Cyclohexylacetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Cung cấp hương thơm đặc biệt với nốt herbal-fruity
  • Gia tăng tính bền vững của mùi hương trong sản phẩm
  • Giúp cân bằng và làm mềm mại các nốt hương mạnh
  • Tương thích tốt với các hợp chất hương liệu khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có thể làm kích ứng vùng da dị ứng nếu tiếp xúc trực tiếp

Nhận xét

Linalool là một alcohol terpene với hương lavender-floral, trong khi Allyl Cyclohexylacetate mang hương herbal-fruity tinh tế hơn. Linalool bay hơi nhanh hơn.