Linalool vs Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

53398-83-7

Linalool

LINALOOL

Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl

TRANS-2-HEXENYL BUTYRATE

Tên tiếng ViệtLinaloolTrans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo mùi hương tự nhiên, thanh mát và bền lâu
  • Cải thiện cảm nhận sử dụng sản phẩm với hương thơm dễ chịu
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Không gây tích tụ trên da nhờ tính bay hơi tốt
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Rủi ro dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các chất thơm tổng hợp
  • Có khả năng gây tác dụng quang độc tính nếu phơi nắng sau khi sử dụng

Nhận xét

Cả hai đều là chất thơm nhưng Linalool có độ kích ứt cao hơn ở một số người nhạy cảm