Acetate Linalyl / Linalyl Acetate vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

115-95-7

CAS

59354-71-1

Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

LINALYL ACETATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAcetate Linalyl / Linalyl AcetateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu và che phủ mùi không mong muốn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương tự nhiên
  • Có đặc tính nhẹ và dễ bay hơi, không để lại dư lượng
  • Mang lại cảm giác tươi mát và sảng khoái cho người dùng
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với các chất ester thơm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, nhất là khi nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính khi kết hợp với các hóa chất nhất định và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản