MAGNESIUM SULFATE vs Bittern (Nước Muối Đắng)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7487-88-9; 10034-99-8 (heptahydrate) ; 18939-43-0
| MAGNESIUM SULFATE | Bittern (Nước Muối Đắng) BITTERN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | MAGNESIUM SULFATE | Bittern (Nước Muối Đắng) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Magnesium sulfate là muối đơn, bittern là hỗn hợp nhiều khoáng chất tự nhiên từ nước biển