Menthyl Lactate vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O3

Khối lượng phân tử

228.33 g/mol

CAS

59259-38-0

CAS

59354-71-1

Menthyl Lactate

MENTHYL LACTATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtMenthyl LactateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mát lạnh và sảng khoái trên da
  • Che phủ và làm dịu các mùi khó chịu trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm dùng mỹ phẩm
  • Kích thích thụ thể TRPM8 tạo cảm giác làm mát
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có thể gây tình trạng contact dermatitis ở một số cá nhân
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản