Công thức phân tử
C8H8O2
Khối lượng phân tử
136.15 g/mol
CAS
93-58-3
CAS
122-99-6
| Methyl Benzoate METHYL BENZOATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl Benzoate | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Chất bảo quản, Dưỡng da | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Phenoxyethanol là bảo quản mạnh hơn, trong khi methyl benzoate chủ yếu là hương và bảo quản yếu. Thường dùng cùng nhau.