CAS
103-05-9
CAS
70445-33-9
| Phenylbutanol methyl (Dimethyl phenylethyl carbinol) METHYL PHENYLBUTANOL | Ethylhexylglycerin ETHYLHEXYLGLYCERIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenylbutanol methyl (Dimethyl phenylethyl carbinol) | Ethylhexylglycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Ethylhexylglycerin vừa là chất khử mùi vừa có tính chất bảo quản, trong khi methyl phenylbutanol chỉ làm vai trò che phủ mùi