METHYLISOTHIAZOLINONE vs Cetearalkonium Bromide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
2682-20-4
| METHYLISOTHIAZOLINONE | Cetearalkonium Bromide CETEARALKONIUM BROMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | METHYLISOTHIAZOLINONE | Cetearalkonium Bromide |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn, Chất bảo quản |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là bảo quản mạnh, nhưng Cetearalkonium Bromide có phổ kháng khuẩn rộng hơn và ít có báo cáo dị ứng hơn. Tuy nhiên, Methylisothiazolinone có khả năng thâm nhập nước tốt hơn trong các công thức pha lỏng.