METHYLISOTHIAZOLINONE vs Chloramine T (Tosylchloramide sodium)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
2682-20-4
Công thức phân tử
C7H7ClNNaO2S
Khối lượng phân tử
227.64 g/mol
CAS
127-65-1
| METHYLISOTHIAZOLINONE | Chloramine T (Tosylchloramide sodium) CHLORAMINE T | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | METHYLISOTHIAZOLINONE | Chloramine T (Tosylchloramide sodium) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 4/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng methylisothiazolinone có tổ chức phân tử khác và cơ chế khác nhau. Chloramine T hoạt động qua oxi hóa, MI hoạt động qua ức chế enzyme.