METHYLISOTHIAZOLINONE vs Dibromocyanoacetamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2682-20-4

Công thức phân tử

C3H2Br2N2O

Khối lượng phân tử

241.87 g/mol

CAS

10222-01-2

METHYLISOTHIAZOLINONEDibromocyanoacetamide

DIBROMOCYANOACETAMIDE

Tên tiếng ViệtMETHYLISOTHIAZOLINONEDibromocyanoacetamide
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi sinh vật
  • Hoạt động trong một loạt điều kiện pH
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến phản ứng dị ứng
  • Hạn chế sử dụng ở các sản phẩm dành cho trẻ em do độc tính tiềm ẩn

Nhận xét

Cả hai đều kháng khuẩn hiệu quả, nhưng methylisothiazolinone có khả năng gây dị ứng cao hơn ở một số người. Dibromocyanoacetamide có khả năng kháng nấm tốt hơn.