Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs Chiết xuất hạt thông trắng Alps
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H12O8Si
Khối lượng phân tử
252.25 g/mol
CAS
187991-39-5
| Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) METHYLSILANOL ASCORBATE | Chiết xuất hạt thông trắng Alps ABIES ALBA SEED EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) | Chiết xuất hạt thông trắng Alps |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs hyaluronic-acidMethylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs niacinamideMethylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs glycerinChiết xuất hạt thông trắng Alps vs vitamin-eChiết xuất hạt thông trắng Alps vs hyaluronic-acidChiết xuất hạt thông trắng Alps vs glycerin