Công thức phân tử
C10H14O
Khối lượng phân tử
150.22 g/mol
CAS
3228-02-2 / 39660-61-2
CAS
122-99-6
| O-Cymen-5-ol (Thymol dẫn xuất) O-CYMEN-5-OL | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | O-Cymen-5-ol (Thymol dẫn xuất) | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là bảo quản hiệu quả, nhưng O-Cymen-5-ol có nguồn gốc tự nhiên hơn, trong khi Phenoxyethanol là tổng hợp. O-Cymen-5-ol có tính kích ứng thấp hơn, nhưng Phenoxyethanol thường ít rủi ro dị ứng hơn.