Myristat Octyldodecyl vs Bơ hạt Acrocomia aculeata

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C34H68O2

Khối lượng phân tử

508.9 g/mol

CAS

22766-83-2

Myristat Octyldodecyl

OCTYLDODECYL MYRISTATE

Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER

Tên tiếng ViệtMyristat OctyldodecylBơ hạt Acrocomia aculeata
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn3/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm và mềm mại cho da
  • Tạo cảm giác mượt mà, không gây bết dính
  • Giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của da
  • Dễ thẩm thấu và tương thích tốt với các thành phần khác
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Làm mềm mịn và tăng độ co giãn của da
  • Chứa vitamin E và axit béo thiết yếu chống oxy hóa
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên không bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông đối với da nhạy cảm hoặc da mụn
  • Có khả năng comedogenic ở mức độ trung bình, không phù hợp cho da rất dầu
  • Có thể gây kích ứng ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm
An toàn