Octyl Dodecyl Neopentanoate vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50O2

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

CAS

-

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Octyl Dodecyl Neopentanoate

OCTYLDODECYL NEOPENTANOATE

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtOctyl Dodecyl NeopentanoateDicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và nuôi dưỡng da sâu, tạo lớp bảo vệ mỏng giúp giữ nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da, giúp mềm mại tự nhiên
  • Tăng khả năng truyền dẫn của các hoạt chất khác trong công thức
  • Tạo cảm giác nhẹ, không dính trên da, dễ dàng hấp thụ
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây mụn đầu đen hoặc trầm trọng hóa mụn ở da nhạy cảm với các ester nặng
  • Ở một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng
An toàn