Octyl Dodecyl Neopentanoate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50O2

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

CAS

-

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Octyl Dodecyl Neopentanoate

OCTYLDODECYL NEOPENTANOATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtOctyl Dodecyl NeopentanoateDimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và nuôi dưỡng da sâu, tạo lớp bảo vệ mỏng giúp giữ nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da, giúp mềm mại tự nhiên
  • Tăng khả năng truyền dẫn của các hoạt chất khác trong công thức
  • Tạo cảm giác nhẹ, không dính trên da, dễ dàng hấp thụ
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây mụn đầu đen hoặc trầm trọng hóa mụn ở da nhạy cảm với các ester nặng
  • Ở một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều tạo lớp bảo vệ nhẹ, nhưng Octyldodecyl Neopentanoate là chất hữu cơ trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp