Octyl Dodecyl Neopentanoate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50O2

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

CAS

-

CAS

9004-61-9

Octyl Dodecyl Neopentanoate

OCTYLDODECYL NEOPENTANOATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtOctyl Dodecyl NeopentanoateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và nuôi dưỡng da sâu, tạo lớp bảo vệ mỏng giúp giữ nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da, giúp mềm mại tự nhiên
  • Tăng khả năng truyền dẫn của các hoạt chất khác trong công thức
  • Tạo cảm giác nhẹ, không dính trên da, dễ dàng hấp thụ
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây mụn đầu đen hoặc trầm trọng hóa mụn ở da nhạy cảm với các ester nặng
  • Ở một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng
An toàn