Octyl Dodecyl Neopentanoate vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50O2

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

CAS

-

CAS

110-27-0

Octyl Dodecyl Neopentanoate

OCTYLDODECYL NEOPENTANOATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtOctyl Dodecyl NeopentanoateIsopropyl Myristate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/104/10
Gây mụn2/55/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Cấp ẩm và nuôi dưỡng da sâu, tạo lớp bảo vệ mỏng giúp giữ nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da, giúp mềm mại tự nhiên
  • Tăng khả năng truyền dẫn của các hoạt chất khác trong công thức
  • Tạo cảm giác nhẹ, không dính trên da, dễ dàng hấp thụ
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ý
  • Có thể gây mụn đầu đen hoặc trầm trọng hóa mụn ở da nhạy cảm với các ester nặng
  • Ở một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Cả hai đều là ester emollient, nhưng Octyldodecyl Neopentanoate có cảm giác nhẹ hơn và ít gây mụn hơn