Octyldodecyl Oleate vs Isopropyl Myristate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C38H74O2
Khối lượng phân tử
563.0 g/mol
CAS
22801-45-2
CAS
110-27-0
| Octyldodecyl Oleate OCTYLDODECYL OLEATE | Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Octyldodecyl Oleate | Isopropyl Myristate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 5/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Octyldodecyl Oleate nhẹ hơn, ít comedogenic hơn (2 vs 3-4) và có tính dưỡng ẩm tốt hơn nhờ chứa axit oleic