Octyldodecyl Oleate vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C38H74O2

Khối lượng phân tử

563.0 g/mol

CAS

22801-45-2

CAS

110-27-0

Octyldodecyl Oleate

OCTYLDODECYL OLEATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtOctyldodecyl OleateIsopropyl Myristate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/104/10
Gây mụn2/55/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước
  • Tạo cảm giác nhẹ và thoáng, không bí da
  • Tăng độ bóng tự nhiên cho makeup
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Octyldodecyl Oleate nhẹ hơn, ít comedogenic hơn (2 vs 3-4) và có tính dưỡng ẩm tốt hơn nhờ chứa axit oleic