Octyldodecyl Xyloside vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50O5

Khối lượng phân tử

430.7 g/mol

CAS

423772-95-6

CAS

9067-32-7

Octyldodecyl Xyloside

OCTYLDODECYL XYLOSIDE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtOctyldodecyl XylosideNatri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ mịn và đồng nhất cho công thức
  • Làm sạch da nhẹ nhàng mà không gây kích ứng
  • Cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm trên da
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm nhờ bản chất tự nhiên
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao
  • Người có da cực kỳ nhạy cảm nên test thử trước
  • Có thể gây bào mòn nếu không được rửa sạch hoàn toàn
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Octyldodecyl Xyloside lành tính hơn nhiều so với sulfate; không làm cạn kiệt lipid tự nhiên của da