CAS
81-13-0 / 16485-10-2
| Panthenol (Pro-vitamin B5) PANTHENOL | Muối Quaternary Ammonium của Protein Lúa Mì Thủy Phân và Cetearamidoethyl Diethonium CETEARAMIDOETHYL DIETHONIUM HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Panthenol (Pro-vitamin B5) | Muối Quaternary Ammonium của Protein Lúa Mì Thủy Phân và Cetearamidoethyl Diethonium |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Panthenol là một chất giữ ẩm nhẹ, xuyên thấu và không để lại cảm giác nặng. Cetearamidoethyl Diethonium Hydrolyzed Wheat Protein là một chất điều hòa protein nặng hơn với hấp phụ bề mặt mạnh.