PDRN vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

PDRN

PDRN (Polydeoxyribonucleotide)

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtPDRNAxit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Kích thích tái tạo tế bào và phục hồi mô da bị tổn thương
  • Tăng cường sản xuất collagen và elastin tự nhiên
  • Cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da đáng kể
  • Làm mờ nếp nhăn và vết sẹo hiệu quả
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với protein cá
  • Giá thành cao do quy trình chiết xuất phức tạp
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực