CAS
122-99-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
46830-22-2
| Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | Copolymer Ethalkonium Chloride Acrylate/HEMA/Styrene ETHALKONIUM CHLORIDE ACRYLATE/HEMA/STYRENE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenoxyethanol | Copolymer Ethalkonium Chloride Acrylate/HEMA/Styrene |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|