Phenoxyethanol vs Ethyl PG-Acetal Levulinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

122-99-6

Công thức phân tử

C10H18O4

Khối lượng phân tử

202.25 g/mol

CAS

5413-49-0

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Ethyl PG-Acetal Levulinate

ETHYL PG-ACETAL LEVULINATE

Tên tiếng ViệtPhenoxyethanolEthyl PG-Acetal Levulinate
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
  • Hòa tan các thành phần polyphenol và chất hoạt động khó hòa tan
  • Cải thiện độ ổn định và hiệu suất của công thức
  • Tăng khả năng thấm sâu của các hoạt chất vào da
  • Không gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi
  • Có thể gây kích ứng nhẹ với da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Phenoxyethanol ít gây lo ngại về tác động hormone hơn methylparaben và được nhiều người ưa chuộng hơn