Phenoxyethanol vs Phenylacetate Hex-2-enyl (E)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

122-99-6

Công thức phân tử

C14H18O2

Khối lượng phân tử

218.29 g/mol

CAS

68133-78-8

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Phenylacetate Hex-2-enyl (E)

TRANS-2-HEXENYL PHENYLACETATE

Tên tiếng ViệtPhenoxyethanolPhenylacetate Hex-2-enyl (E)
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất bảo quảnTạo hương
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
  • Tạo hương thơm dễ chịu, tự nhiên trong sản phẩm mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các nguyên liệu khác
  • Ổn định và lâu dài trên da nhờ cấu trúc phân tử ester
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc dị ứng ở một số người
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp
  • Không nên sử dụng nồng độ quá cao để tránh gây tác dụng phụ