CAS
122-99-6
Công thức phân tử
C4H9NO5
Khối lượng phân tử
151.12 g/mol
CAS
126-11-4
| Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | Tris-Hydroxymetyl Nitromethane TRIS-HYDROXYMETHYLNITROMETHANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenoxyethanol | Tris-Hydroxymetyl Nitromethane |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là bảo quản kháng khuẩn, nhưng Phenoxyethanol phổ biến hơn và được chấp nhận rộng rãi hơn. Tris-Hydroxymetyl Nitromethane có hoạt tính kháng nấm mạnh hơn.