CAS
2116-84-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) PHENYL TRIMETHICONE | Polimer chéo Dimethiconol/Silica DIMETHICONOL/SILICA CROSSPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) | Polimer chéo Dimethiconol/Silica |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |