CAS
2116-84-9
| Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) PHENYL TRIMETHICONE | Vinyldimethicone (Silicone có nhóm Vinyl) VINYLDIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) | Vinyldimethicone (Silicone có nhóm Vinyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |