🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| PHYTOSTERYL/OCTYLDODECYL LAUROYL GLUTAMATE | Stearyl Methicone STEARYL METHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PHYTOSTERYL/OCTYLDODECYL LAUROYL GLUTAMATE | Stearyl Methicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |