Polyglyceryl-10 Tetraoleate (Dầu oleic axit polyglyceryl) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

34424-98-1

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Polyglyceryl-10 Tetraoleate (Dầu oleic axit polyglyceryl)

POLYGLYCERYL-10 TETRAOLEATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-10 Tetraoleate (Dầu oleic axit polyglyceryl)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và khôi phục độ ẩm cho da khô hoặc bị tổn thương
  • Làm mềm mại và mịn da, cải thiện kết cấu da tự nhiên
  • Tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước qua da
  • Hoạt động như emollient nhẹ nhàng, không gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở mức độ cao
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc nhẹ cho da dầu hoặc da nhạy cảm với oleic acid ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với axit oleic hoặc dẫn xuất polyol
  • Nếu sử dụng quá mức, có thể để lại cảm giác bết dính trên da nhạy cảm
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy