CAS
221354-73-0
CAS
9005-65-6
| Polyglyceryl-3 Pentaricinoleate POLYGLYCERYL-3 PENTARICINOLEATE | Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyglyceryl-3 Pentaricinoleate | Polysorbate 80 |
| Phân loại | Làm mềm | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất nhũ hóa, nhưng Polyglyceryl-3 Pentaricinoleate thân thiện hơn với da và thường được xem là phiên bản 'cleaner' hơn cho các sản phẩm premium. Polysorbate 80 là emulsifier mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm.