Polysorbate 80 vs 2-Methyl-1,5-dioxaspiroundecane
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9005-65-6
CAS
6413-26-9
| Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | 2-Methyl-1,5-dioxaspiroundecane 2-METHYL-1,5-DIOXASPIROUNDECANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polysorbate 80 | 2-Methyl-1,5-dioxaspiroundecane |
| Phân loại | Tẩy rửa | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Trong khi polysorbate là chất nhũ hóa/bảo quản, hợp chất này chỉ là hương liệu. Chúng phục vụ các mục đích khác nhau trong công thức.