CAS
-
| Polyurethane-11 POLYURETHANE-11 | Acrylates/Vinyl Isodecanoate Crosspolymer ACRYLATES/VINYL ISODECANOATE CROSSPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyurethane-11 | Acrylates/Vinyl Isodecanoate Crosspolymer |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Polyurethane-11 tạo lớp màng mềm mại, dẻo dai; Acrylates polymer tạo độ bám dính cứng hơn, thích hợp cho waterproof cosmetics