Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4KNO4S

Khối lượng phân tử

201.24 g/mol

CAS

55589-62-3

CAS

59354-71-1

Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo)

POTASSIUM ACESULFAME

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtKali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt tính
  • Cải thiện cảm giác vị giác khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định cao trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau
  • Không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng bình thường
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu gây tranh cãi về ảnh hưởng lâu dài khi tiêu thụ qua đường uống (không áp dụng trực tiếp cho da)
  • Có thể gây dị ứng hiếm gặp ở những người nhạy cảm với chất tạo ngọt nhân tạo
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản